Tiếng anh giao tiếp online
In light of là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng
Mục lục [Ẩn]
Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng bắt gặp cụm từ “in light of” trong sách vở, bài thi hoặc các cuộc hội thoại thực tế nhưng chưa thực sự hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của nó. Đây là cụm từ giúp câu nói trở nên tự nhiên, logic và chuyên nghiệp hơn khi đưa ra lý do hay giải thích một quyết định. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giải thích ý nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng “in light of” trong giao tiếp hàng ngày một cách đơn giản, dễ áp dụng nhất.
1. In light of là gì?
Ý nghĩa
In light of (hoặc in the light of) là một thành ngữ tiếng Anh trang trọng, mang nghĩa là "xét đến", "căn cứ vào", "do" hoặc "vì lý do". Cụm từ này được dùng để giải thích lý do cho một hành động, quyết định hoặc quan điểm mới, dựa trên những thông tin, sự kiện hoặc hoàn cảnh vừa thay đổi.

Cấu trúc
|
In (the) light of + Noun/Noun Phrase/V-ing |
| In light of the fact that + Mệnh đề |
In light of thường đứng đầu câu để nhấn mạnh nguyên nhân hoặc giữa câu
Ví dụ:
-
In the light of rising living costs, many people are looking for extra jobs. (Xét đến chi phí sinh hoạt tăng cao, nhiều người đang tìm thêm việc làm.)
-
In light of the fact that he was inexperienced, the manager gave him extra training. (Vì anh ấy còn thiếu kinh nghiệm, quản lý đã cho anh ấy được đào tạo thêm.)
- The company changed its strategy in light of market changes. (Công ty đã thay đổi chiến lược do những biến động của thị trường.)
Cách dùng của In light of
“In light of” được dùng khi muốn đưa ra quyết định hoặc đánh giá dựa trên một thông tin, tình huống cụ thể và thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng như báo cáo, thông báo chính thức hoặc bài viết học thuật. Dưới đây là cách dùng chi tiết của In light of:

-
Dùng để đưa ra quyết định dựa trên thông tin mới
Đây là cách dùng phổ biến nhất của “in light of”. Khi có một sự kiện hoặc thông tin mới xảy ra, bạn có thể sử dụng cụm từ này để giải thích cho hành động hoặc quyết định của mình.
Ví dụ:
- In light of the recent changes, we need to update our plan. (Xét theo những thay đổi gần đây, chúng ta cần cập nhật kế hoạch.)
- In light of his experience, he was chosen for the position. (Dựa trên kinh nghiệm của anh ấy, anh ấy được chọn cho vị trí này.)
-
Dùng trong văn phong trang trọng
“In light of” thường xuất hiện trong văn bản học thuật, email công việc, báo cáo hoặc bài luận vì mang sắc thái trang trọng hơn so với “because of” hoặc “due to”.
Ví dụ:
- In light of the research findings, further studies are required. (Dựa trên các kết quả nghiên cứu, cần có thêm những nghiên cứu sâu hơn.)
- In light of the current economic situation, the company has decided to reduce costs. (Trước tình hình kinh tế hiện tại, công ty đã quyết định cắt giảm chi phí.)
>> Xem thêm: Call the shots là gì? Cách dùng và ví dụ chi tiết
2. Nguồn gốc của In light of
Cụm “in light of” được hình thành từ hình ảnh ẩn dụ: đưa một sự vật ra ánh sáng để nhìn rõ hơn. Khi sử dụng “in light of”, người nói đang thể hiện việc đánh giá hoặc đưa ra quyết định sau khi đã cân nhắc thông tin mới được làm sáng tỏ.
Về mặt từ nguyên, “light” có liên hệ với từ Latin lumen (ánh sáng). Trong nhiều nền văn hóa, ánh sáng tượng trưng cho tri thức và sự rõ ràng. Chính ý nghĩa biểu tượng này đã giúp “in light of” phát triển thành cách diễn đạt mang tính học thuật, nhấn mạnh quá trình xem xét vấn đề dựa trên dữ liệu hoặc bằng chứng.
Cụm từ này bắt đầu được dùng phổ biến với nghĩa bóng từ khoảng thế kỷ 19 và dần xuất hiện nhiều trong văn chương, báo cáo và tài liệu chính thức. Đến nay, “in light of” vẫn là lựa chọn quen thuộc trong các văn bản trang trọng như nghiên cứu, chính sách, thông báo doanh nghiệp hoặc bài viết học thuật.
>> Xem thêm: Scared đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
3. Từ/Cụm từ đồng nghĩa với In light of
Một số từ/cụm từ tiếng Anh đồng nghĩa có thể thay thế “in light of” bao gồm: Considering, Given, In view of, Due to, Because of, Owing to. Những cách diễn đạt này thường được dùng trong văn viết khi phân tích nguyên nhân, lý do hoặc bối cảnh dẫn đến một hành động nhất định. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các từ đồng nghĩa và cách sử dụng tương ứng.

|
Từ / Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Considering |
Xét đến, cân nhắc |
Considering the recent changes, we need to adjust the plan. (Xét đến những thay đổi gần đây, chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch.) |
|
Given |
Dựa trên, cho rằng |
Given the current situation, remote work is necessary. (Dựa trên tình hình hiện tại, làm việc từ xa là cần thiết.) |
|
In view of |
Xét đến, bởi vì |
In view of the evidence, the decision was justified. (Xét đến bằng chứng, quyết định đó đã được chứng minh là hợp lý.) |
|
Due to |
Do, tại vì |
The delay was due to technical issues. (Sự chậm trễ là do các vấn đề kỹ thuật.) |
|
Because of |
Bởi vì |
The event was canceled because of the storm. (Sự kiện đã bị hủy vì cơn bão.) |
|
Owing to |
Vì, do (trang trọng hơn) |
Owing to budget cuts, the project was postponed. (Do việc cắt giảm ngân sách, dự án đã bị hoãn lại.) |
|
On account of |
Bởi vì, do |
Flights were delayed on account of bad weather. (Các chuyến bay đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.) |
|
As a result of |
Là kết quả của |
As a result of the new policy, costs have decreased. (Là kết quả của chính sách mới, chi phí đã giảm.) |
|
Taking into account |
Tính đến, cân nhắc đến |
Taking into account his experience, he was selected for the role. (Tính đến kinh nghiệm của anh ấy, anh ấy đã được chọn cho vị trí đó.) |
|
In consideration of |
Sau khi cân nhắc, xét đến (trang trọng) |
In consideration of your request, we have revised the proposal. (Sau khi cân nhắc yêu cầu của bạn, chúng tôi đã sửa đổi đề xuất.) |
>> Xem thêm:
4. Phân biệt “In light of” và “In the light of”
Cả “in light of” và “in the light of” đều mang nghĩa “xét đến”, “dựa trên”, “căn cứ vào” một thông tin hoặc bối cảnh mới để đưa ra quyết định. Trong đa số trường hợp, hai cụm này có thể thay thế cho nhau mà không làm thay đổi ý nghĩa câu. Tuy nhiên, vẫn có một số khác biệt nhỏ về mức độ phổ biến và sắc thái sử dụng.
- “In light of” được sử dụng rộng rãi hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ và văn phong học thuật, báo cáo, email công việc. Cụm này nhấn mạnh việc đưa ra hành động sau khi cân nhắc thông tin hoặc bối cảnh mới.
Ví dụ: In light of rising inflation, the government decided to adjust tax policies. ( Xét đến tình trạng lạm phát gia tăng, chính phủ đã quyết định điều chỉnh chính sách thuế.)
- “In the light of” có thể mang nghĩa tương tự khi dùng theo nghĩa bóng. Ngoài ra, nó cũng có thể mang nghĩa đen là “dưới ánh sáng của” trong một số ngữ cảnh mô tả.
Ví dụ (nghĩa bóng): The proposal was revised in the light of customer feedback. (Bản đề xuất đã được chỉnh sửa dựa trên phản hồi của khách hàng.)
Ví dụ (nghĩa đen): The mountains looked magnificent in the light of the setting sun. (Những ngọn núi trông hùng vĩ dưới ánh sáng của mặt trời lặn.)
Dưới đây là bảng so sánh “in light of” và “in the light of”:

|
Tiêu chí |
In light of |
In the light of |
|
Nghĩa bóng |
Xét đến, dựa trên |
Xét đến, dựa trên |
|
Nghĩa đen |
Không dùng theo nghĩa đen |
Có thể mang nghĩa “dưới ánh sáng của” |
|
Mức độ phổ biến |
Phổ biến hơn |
Ít phổ biến hơn |
|
Biến thể tiếng Anh |
Thường gặp trong Anh-Mỹ |
Phổ biến hơn trong Anh-Anh |
|
Sắc thái |
Trung tính – trang trọng |
Trang trọng hơn |
|
Khả năng thay thế |
Có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh |
Có thể thay thế khi dùng nghĩa bóng |
>> Xem thêm: Side by side là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất
5. Idiom thú vị với từ Light
Trong tiếng Anh, “light” không chỉ mang nghĩa “ánh sáng” theo nghĩa đen mà còn xuất hiện trong rất nhiều thành ngữ (idioms) giàu tính biểu đạt. Dưới đây là bảng tổng hợp các idiom phổ biến với “light”, kèm ý nghĩa và ví dụ minh họa cụ thể để bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào thực tế.
|
Từ / Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
The light of someone’s life |
Người quan trọng, được yêu thương nhất |
Her daughter is the light of her life. (Con gái cô ấy là người quan trọng nhất trong cuộc đời cô ấy.) |
|
Light someone’s fire |
Khiến ai đó hào hứng, khơi dậy động lực |
Teaching young learners really lights her fire. (Việc dạy học sinh nhỏ tuổi thật sự khiến cô ấy đầy động lực.) |
|
See the light |
Nhận ra sự thật, hiểu ra vấn đề |
After the discussion, he finally saw the light about his mistake. (Sau cuộc thảo luận, cuối cùng anh ấy cũng nhận ra sai lầm của mình.) |
|
Come to light |
Bị phát hiện, được tiết lộ |
Several hidden errors came to light during the audit. (Một số lỗi ẩn đã được phát hiện trong quá trình kiểm toán.) |
|
Red-light district |
Khu phố đèn đỏ |
The city plans to relocate businesses from the red-light district. (Thành phố có kế hoạch di dời các cơ sở kinh doanh khỏi khu phố đèn đỏ.) |
|
In light of something |
Xét đến, căn cứ vào |
In light of the new regulations, companies must update their policies. (Xét đến các quy định mới, các công ty phải cập nhật chính sách của mình.) |
|
Bring something to light |
Làm lộ ra, phanh phui |
The journalist brought new evidence to light. (Nhà báo đã phanh phui những bằng chứng mới.) |
|
See the light at the end of the tunnel |
Thấy hy vọng sau khó khăn |
We can see the light at the end of the tunnel after months of restructuring. (Sau nhiều tháng tái cơ cấu, chúng tôi đã nhìn thấy hy vọng phía trước.) |
|
Go out like a light |
Ngủ ngay lập tức |
He went out like a light after the long flight. (Anh ấy ngủ thiếp đi ngay sau chuyến bay dài.) |
|
Give someone the green light |
Cho phép tiến hành |
The board gave the green light to expand overseas. (Ban lãnh đạo đã bật đèn xanh cho việc mở rộng ra nước ngoài.) |
|
Make light work of something |
Làm việc gì đó nhanh và dễ dàng |
She made light work of the presentation despite limited preparation time. (Cô ấy hoàn thành bài thuyết trình một cách dễ dàng dù thời gian chuẩn bị hạn chế.) |
|
In the cold light of day |
Khi bình tĩnh suy xét lại |
In the cold light of day, the proposal seemed unrealistic. (Khi suy xét lại một cách tỉnh táo, bản đề xuất có vẻ thiếu thực tế.) |
|
Light-years away |
Còn rất xa, chưa đạt tới |
Our current technology is light-years away from that level of innovation. (Công nghệ hiện tại của chúng ta còn rất xa mới đạt đến mức độ đổi mới đó.) |

>> Xem thêm: 100+ Idioms thông dụng nhất
6. Bài tập
Bài 1: Viết lại câu sử dụng “in light of” hoặc “in the light of”
1. Because of the economic downturn, many companies reduced their workforce.
2. Considering the latest survey results, the school revised its curriculum.
3.Due to the increase in demand, the company expanded its production line.
4. Given the current market trends, investors are acting cautiously.
5. Because of recent technological advances, the process has become more efficient.
6. Considering the feedback from customers, the product design was improved.
7. Due to unexpected delays, the event was rescheduled.
8. Given the risks involved, the project was temporarily suspended.
9. Because of new environmental laws, factories must reduce emissions.
10. Considering the evidence collected, the committee reopened the investigation.
Đáp án
1. In light of the economic downturn, many companies reduced their workforce.
2. In the light of the latest survey results, the school revised its curriculum.
3. In light of the increase in demand, the company expanded its production line.
4. In light of the current market trends, investors are acting cautiously.
5. In the light of recent technological advances, the process has become more efficient.
6. In light of the feedback from customers, the product design was improved.
7. In light of unexpected delays, the event was rescheduled.
8. In the light of the risks involved, the project was temporarily suspended.
9. In light of new environmental laws, factories must reduce emissions.
10. In the light of the evidence collected, the committee reopened the investigation.
>> Xem thêm: For the sake of là gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết
Bài 2: Điền idiom phù hợp với “light”
Điền một idiom thích hợp vào chỗ trống.
(Gợi ý: the light of someone’s life, see the light, come to light, give the green light, go out like a light, make light work of, in the cold light of day, light-years away)
1. After reviewing the data carefully, several accounting errors finally __________.
2. The manager refused to __________ the new marketing campaign without further research.
3. She was so exhausted that she __________ as soon as she lay down.
4. In the __________, the investment plan didn’t seem as promising as it first appeared.
5. His granddaughter is truly the __________; he talks about her all the time.
6. We are still __________ from achieving our long-term sustainability goals.
7. With her experience, she can __________ even the most complex negotiations.
8. After hours of debate, he finally __________ and agreed with the team.
Đáp án
1. came to light
2. give the green light
3. went out like a light
4. cold light of day
5. light of his life
6. light-years away
7. make light work of
8. saw the light
Trên đây là toàn bộ những kiến thức quan trọng giúp bạn hiểu rõ “in light of” là gì, nguồn gốc, cấu trúc và cách sử dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể. Khi nắm vững cụm từ này, bạn không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn nâng cao khả năng diễn đạt logic, đặc biệt trong viết học thuật và môi trường công việc.
Nếu bạn đang gặp khó khăn với phản xạ tiếng Anh, diễn đạt còn ngập ngừng hoặc thiếu tự tin, khóa học online tại Langmaster chính là giải pháp thông minh, chất lượng, giúp bạn nâng cao kỹ năng giao tiếp nhờ những ưu điểm vượt trội:
- Tiết kiệm chi phí: Tận dụng mô hình lớp nhóm hiệu quả để nhận được chất lượng đào tạo cao với mức học phí tối ưu nhất.
- Môi trường học tập tương tác cao: Sĩ số nhỏ giúp bạn tham gia tương tác nhiều hơn, có cơ hội luyện nói thường xuyên, áp dụng kiến thức ngay trong buổi học và dần loại bỏ nỗi sợ sai khi nói tiếng Anh.
Với Langmaster, bạn hoàn toàn yên tâm về chất lượng: Đội ngũ giảng viên chuyên môn cao (IELTS 7.0+/TOEIC 900+) theo dõi sát quá trình học và chỉnh lỗi liên tục ngay khi bạn mắc phải, giúp bạn cải thiện rõ rệt ngay từ buổi đầu tiên. Đồng thời, Langmaster áp dụng phương pháp giảng dạy độc quyền đã được chứng minh hiệu quả, giúp hơn 95% học viên nâng cao khả năng giao tiếp, học nhanh hơn, dễ ghi nhớ và phản xạ tự nhiên hơn trong các tình huống thực tế. Đặc biệt, Langmaster hỗ trợ kiểm tra trình độ miễn phí để đánh giá năng lực ban đầu và tư vấn lộ trình học Tiếng Anh hiệu quả nhất.
Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình làm chủ tiếng Anh giao tiếp của bạn!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Up in arms là một thành ngữ trong tiếng Anh mang nghĩa phản đối mạnh mẽ hoặc tức giận dữ dội về một vấn đề. Tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ chi tiết ngay!
Beat around the bush là thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, mang ý nghĩa nói vòng vo, tránh đi thẳng vào vấn đề. Tìm hiểu cách sử dụng chi tiết ngay sau đây!
Snowed under = to have so much work that you have problems dealing with it all, mang nghĩa quá nhiều việc mà không biết bắt đầu từ đâu như đang chìm trong tuyết
"Bite the bullet" nghĩa là chấp nhận khó khăn, thử thách một cách dũng cảm. Tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng qua ví dụ, hội thoại và bài tập chi tiết!
Black sheep là thành ngữ tiếng Anh chỉ một người khác biệt trong nhóm, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng "black sheep" đúng nhất!


